hiền muội

hiền muội

Chị ấy gọi người bạn thân là "hiền muội" trong một bức thư tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách xưng hô thân mật, trân trọng với một người em gái hoặc một người bạn nữ nhỏ tuổi hơn mình: "hiền muội" một từ dùng để gọi một cách lịch sự thân ái, thể hiện sự quý mến, coi người đó như em gái của mình. Từ này thường được dùng trong văn chương, thư từ cổ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất điển cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thư gửi hiền muội, mong rằng thư này đến tay muội trong lúc vui vẻ. (Thư gửi em gái hiền, mong rằng thư này đến tay em trong lúc vui vẻ.)
    • "Hiền muội khỏe không?" chị ấy hỏi thăm người bạn thân thiết. ("Em gái hiền khỏe không?" chị ấy hỏi thăm người bạn thân thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn thư cổ, thơ ca: Từ "hiền muội" thường xuất hiện trong các bức thư tay, thơ từ thời phong kiến hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển để thể hiện tình cảm chân thành, trang trọng.

    • Trong thư, ông thường mở đầu bằng "Kính thư hiền muội". (Trong thư, ông thường mở đầu bằng "Kính thư gửi em gái hiền".)
  • Dùng với sắc thái điển cố, cổ kính: Khi sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, từ này thường mang lại cảm giác xưa , văn chương, thường dùng với ý nghĩa mỉa mai hoặc hài hước một cách nhẹ nhàng trong một số ngữ cảnh không trang trọng.

    • Anh ta cười nói: "Hiền muội của ta thật thông minh!" trong một giọng điệu bông đùa. (Anh ta cười nói: "Em gái hiền của anh thật thông minh!" trong một giọng điệu bông đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiền đệ (danh từ): Cách xưng hô thân mật, trân trọng với một người em trai hoặc một người bạn nam nhỏ tuổi hơn.

    • Thư gửi hiền đệ, mong mọi sự bình an. (Thư gửi em trai hiền, mong mọi sự bình an.)
  • Hiền huynh (danh từ): Cách xưng hô thân mật, trân trọng với một người anh trai hoặc một người bạn nam lớn tuổi hơn.

  • Hiền tỷ (danh từ): Cách xưng hô thân mật, trân trọng với một người chị gái hoặc một người bạn nữ lớn tuổi hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Em gái: Chỉ người con gái quan hệ huyết thống hoặc được coi như em trong gia đình, ít mang sắc thái trang trọng, cổ điển như "hiền muội".
  • Muội muội: Cách gọi thân mật, rút gọn từ "hiền muội", cũng mang tính chất cổ xưa.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại: "Hiền muội" một từ , ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh cổ trang hoặc với dụng ý nghệ thuật, tạo không khí xưa . Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "em", "em gái" hoặc tên riêng.
  • Sắc thái trang trọng văn chương: Từ này luôn mang sắc thái lịch sự, trân trọng phần nghi thức, không dùng trong các tình huống suồng sã, thông tục.